Tỷ giá Franc Burundi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang JPY
Cập nhật
1
BIF
=
0.05243792
JPY
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = ¥0.05243792 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = FBu19.07017079 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.05243107
Hiện tại
¥0.05243792
Cao nhất
¥0.0525976
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05243792 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000102 JPY
+0.19%
7 ngày qua
+0.000048 JPY
+0.09%
30 ngày qua
-0.000928 JPY
-1.74%
1 năm qua
+0.002103 JPY
+4.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.04998296 Hôm nay
0.05243792 Cao nhất
0.05505846
0.04998296 Hôm nay
0.05243792 Cao nhất
0.05505846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.06%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-3.92%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06433445 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06433445 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05656469
–
0.07296541
JPY
Năm biến động
+10.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05604822 JPY
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.04875979
–
0.06654743
JPY
Năm biến động
-21.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05251421 JPY
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.04848473
–
0.05611297
JPY
Năm biến động
+7.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0506062 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04775341
–
0.05390079
JPY
Năm biến động
-0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.053147 JPY
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.05133457
–
0.05505846
JPY
Năm ổn định
-0.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.