Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang BIF
Cập nhật
1
JPY
=
19.03089295
BIF
-0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = FBu19.03089295 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ¥0.05254614 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FBu19.01227613
Hiện tại
FBu19.03089295
Cao nhất
FBu19.07266153
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.03089295 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.175868 BIF
-0.92%
7 ngày qua
-0.056724 BIF
-0.30%
30 ngày qua
+0.292199 BIF
+1.56%
1 năm qua
-0.836225 BIF
-4.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
18.16251199 Hôm nay
19.03089295 Cao nhất
20.00681853
18.16251199 Hôm nay
19.03089295 Cao nhất
20.00681853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.90%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-0.73%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+4.08%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 19.78000734 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.62436002 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.70512465
–
17.67887429
BIF
Năm biến động
-9.64%
2023
Tỷ giá trung bình
18.06531605 BIF
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
15.02687707
–
20.50870264
BIF
Năm biến động
+28.11%
2024
Tỷ giá trung bình
19.06349695 BIF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
17.82119102
–
20.62504963
BIF
Năm biến động
-7.29%
2025
Tỷ giá trung bình
19.78000734 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.55260437
–
20.9409133
BIF
Năm biến động
+0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.82404996 BIF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
18.16251199
–
19.48005137
BIF
Năm ổn định
+0.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.