728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Burundi sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang NGN
Cập nhật
1
BIF
=
0.44162302
NGN
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = ₦0.44162302 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = FBu2.26437474 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₦0.44050727
Hiện tại
₦0.44162302
Cao nhất
₦0.44332325
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44162302 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000494 NGN
+0.11%
7 ngày qua
+0.001079 NGN
+0.24%
30 ngày qua
-0.007589 NGN
-1.69%
1 năm qua
-0.063729 NGN
-12.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.44021515 Hôm nay
0.44162302 Cao nhất
0.50613743
0.44021515 Hôm nay
0.44162302 Cao nhất
0.50613743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.24%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
-4.30%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.51491643 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20747171 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20112934
–
0.21730359
NGN
BIF tăng giá
+5.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24627304 NGN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.16333749
–
0.31475168
NGN
Năm biến động
+45.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50921073 NGN
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.30528061
–
0.58607945
NGN
Năm biến động
+66.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51491643 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.48736273
–
0.57255435
NGN
Năm biến động
-6.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4572948 NGN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.44021515
–
0.48864869
NGN
BIF giảm giá
-9.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.