Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang SRD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Đô la Suriname 0.01259615 SRD
+0.82% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.012562 Hiện tại $0.01259615 Cao nhất $0.01259615
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01259615 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000103 SRD
+0.82%
7 ngày qua
+0.000039 SRD
+0.31%
30 ngày qua
+0.000018 SRD
+0.14%
1 năm qua
-0.000369 SRD
-2.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0124597
Hôm nay
0.01259615
Cao nhất
0.01349602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.0145911 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01185446 SRD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.01004386 – 0.01547703 SRD
Năm biến động +48.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0145911 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0128753 – 0.01812729 SRD
Năm biến động -16.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01148964 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00992237 – 0.01294523 SRD
Năm biến động -7.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01259945 SRD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.01167396 – 0.01349602 SRD
Năm biến động +7.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01264065 SRD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.0124597 – 0.01314127 SRD
Năm ổn định -2.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.