728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang BIF
Cập nhật
1
SRD
=
79.55834912
BIF
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = FBu79.55834912 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = $0.01256939 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu79.51479297
Hiện tại
FBu79.55834912
Cao nhất
FBu80.04070403
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
79.55834912 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.346645 BIF
-0.43%
7 ngày qua
-0.076563 BIF
-0.10%
30 ngày qua
+0.057181 BIF
+0.07%
1 năm qua
+2.429671 BIF
+3.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
74.09592986 Hôm nay
79.55834912 Cao nhất
80.25872524
74.09592986 Hôm nay
79.55834912 Cao nhất
80.25872524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 10
+0.85%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 87.64067417 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
86.22238639 BIF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
64.61188099
–
99.56332308
BIF
Năm biến động
-32.67%
2023
Tỷ giá trung bình
69.37535261 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
55.16544082
–
77.66811297
BIF
Năm biến động
+19.44%
2024
Tỷ giá trung bình
87.64067417 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
77.24854261
–
100.7823945
BIF
Năm biến động
+7.86%
2025
Tỷ giá trung bình
79.46460119 BIF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
74.09592986
–
85.66070374
BIF
Năm biến động
-7.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79.10779306 BIF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
76.09615318
–
80.25872524
BIF
Năm ổn định
+2.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.