Tỷ giá Franc Burundi sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang TMT
Cập nhật
1
BIF
=
0.00116776
TMT
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = T0.00116776 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = FBu856.33852743 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.00115545
Hiện tại
T0.00116776
Cao nhất
T0.0011708
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00116776 TMT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000005 TMT
+0.39%
7 ngày qua
+0.000003 TMT
+0.27%
30 ngày qua
-0.000002 TMT
-0.18%
1 năm qua
-0.000027 TMT
-2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.00115046 Hôm nay
0.00116776 Cao nhất
0.00122108
0.00115046 Hôm nay
0.00116776 Cao nhất
0.00122108
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00171663 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00171663 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00168042
–
0.00188052
TMT
BIF giảm giá
-3.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00140701 TMT
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00122678
–
0.00170685
TMT
Năm biến động
-27.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00121504 TMT
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00116595
–
0.00123227
TMT
BIF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00118547 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00116741
–
0.00120515
TMT
Năm ổn định
-0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00117561 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00115046
–
0.00122108
TMT
Năm ổn định
-1.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.