Tỷ giá Đô la Bermuda sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang BRL
Cập nhật
1
BMD
=
5.225099
BRL
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = R$5.225099 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $0.19138393 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$5.1812
Hiện tại
R$5.225099
Cao nhất
R$5.2258
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.225099 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.039399 BRL
+0.76%
7 ngày qua
+0.124199 BRL
+2.43%
30 ngày qua
+0.031356 BRL
+0.60%
1 năm qua
-0.095101 BRL
-1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
4.9079 Hôm nay
5.225099 Cao nhất
5.5915
4.9079 Hôm nay
5.225099 Cao nhất
5.5915
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.59371596 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.16374247 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
4.5955
–
5.7094
BRL
Năm biến động
-5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
4.99380355 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.7263
–
5.479901
BRL
Năm biến động
-8.21%
2024
Tỷ giá trung bình
5.39366418 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
4.8539
–
6.7255
BRL
Năm biến động
+27.42%
2025
Tỷ giá trung bình
5.59371596 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.2721
–
6.2913
BRL
Năm biến động
-12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.16277269 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
4.9079
–
5.515699
BRL
Năm biến động
-5.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.