728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang HKD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Hồng Kông 7.845795 HKD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $7.844385 Hiện tại $7.845795 Cao nhất $7.845795
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.845795 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001922 HKD
+0.02%
7 ngày qua
+0.002245 HKD
+0.03%
30 ngày qua
+0.006255 HKD
+0.08%
1 năm qua
+0.06357 HKD
+0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.767855
Hôm nay
7.845795
Cao nhất
7.847205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.83224096 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.83067634 HKD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
7.768567 – 7.85049 HKD
Năm ổn định +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 7.82906779 HKD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
7.790695 – 7.85053 HKD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 7.80292646 HKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
7.76225 – 7.83825 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 7.79596498 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.750033 – 7.850235 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.83224096 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.784055 – 7.847205 HKD
Năm ổn định +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.