Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang BMD
Cập nhật
1
HKD
=
0.1274577
BMD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = $0.1274577 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $7.84574 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.12745681
Hiện tại
$0.1274577
Cao nhất
$0.12747972
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1274577 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000042 BMD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000036 BMD
-0.03%
30 ngày qua
-0.000101 BMD
-0.08%
1 năm qua
-0.00104 BMD
-0.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.12743391 Hôm nay
0.1274577 Cao nhất
0.12873567
0.12743391 Hôm nay
0.1274577 Cao nhất
0.12873567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12827349 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12770408 BMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.12738058
–
0.12872387
BMD
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12772968 BMD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.12737993
–
0.12835825
BMD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1281579 BMD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.1275795
–
0.12882863
BMD
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12827349 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12738472
–
0.12903171
BMD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12767577 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12743391
–
0.12846775
BMD
Năm ổn định
-0.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.