728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang ILS
Cập nhật
1
BMD
=
3.068785
ILS
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = ₪3.068785 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.32586186 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪3.0676
Hiện tại
₪3.068785
Cao nhất
₪3.079605
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.068785 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02072 ILS
+0.68%
7 ngày qua
+0.054035 ILS
+1.79%
30 ngày qua
+0.092435 ILS
+3.11%
1 năm qua
-0.235275 ILS
-7.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
2.80185 Hôm nay
3.068785 Cao nhất
3.31889
2.80185 Hôm nay
3.068785 Cao nhất
3.31889
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.91%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.70105348 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.35884609 ILS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.08582
–
3.585855
ILS
Năm biến động
+13.44%
2023
Tỷ giá trung bình
3.68606316 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
3.36388
–
4.0781
ILS
Năm biến động
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
3.70105348 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.56413
–
3.832452
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.45084378 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
3.177105
–
3.818772
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.03577208 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.80185
–
3.186909
ILS
Năm biến động
-3.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.