728x90 / 970x90
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang BMD
Cập nhật
1
ILS
=
0.32574828
BMD
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = $0.32574828 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₪3.069855 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.32471697
Hiện tại
$0.32574828
Cao nhất
$0.32598774
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32574828 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002329 BMD
-0.71%
7 ngày qua
-0.005954 BMD
-1.80%
30 ngày qua
-0.010234 BMD
-3.05%
1 năm qua
+0.02309 BMD
+7.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.30130556 Hôm nay
0.32574828 Cao nhất
0.35690704
0.30130556 Hôm nay
0.32574828 Cao nhất
0.35690704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32964972 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29816288 BMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.27887352
–
0.32406297
BMD
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27170264 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24521223
–
0.29727576
BMD
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27026574 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26092956
–
0.28057338
BMD
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2904252 BMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.26186429
–
0.31475195
BMD
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32964972 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31378367
–
0.35690704
BMD
Năm biến động
+3.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.