Tỷ giá Đô la Bermuda sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang PLN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Zloty Ba Lan 3.844972 PLN
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł3.839497 Hiện tại zł3.844972 Cao nhất zł3.858204
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.844972 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00479 PLN
+0.12%
7 ngày qua
+0.045525 PLN
+1.20%
30 ngày qua
+0.097447 PLN
+2.60%
1 năm qua
+0.210001 PLN
+5.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.486718
Hôm nay
3.844972
Cao nhất
3.858204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.45826965 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.45826965 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.935371 – 5.004877 PLN
Năm biến động +8.58%
2023
Tỷ giá trung bình 4.19787118 PLN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
3.890225 – 4.480461 PLN
Năm biến động -10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 3.98166087 PLN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
3.802761 – 4.60735 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 3.75745496 PLN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.57732 – 4.163793 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.70244544 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.486718 – 3.858204 PLN
BMD tăng giá +7.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.