Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang BMD
Cập nhật
1
PLN
=
0.26007992
BMD
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = $0.26007992 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = zł3.844972 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.25918795
Hiện tại
$0.26007992
Cao nhất
$0.26045078
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26007992 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000324 BMD
-0.12%
7 ngày qua
-0.003116 BMD
-1.18%
30 ngày qua
-0.006763 BMD
-2.53%
1 năm qua
-0.015025 BMD
-5.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.25918795 Hôm nay
0.26007992 Cao nhất
0.28680266
0.25918795 Hôm nay
0.26007992 Cao nhất
0.28680266
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27026389 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22515103 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19980511
–
0.25410565
BMD
Năm biến động
-7.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23853694 BMD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.22319132
–
0.25705454
BMD
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25125346 BMD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.2170445
–
0.26296683
BMD
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2665938 BMD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.24016564
–
0.27953887
BMD
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27026389 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25918795
–
0.28680266
BMD
PLN giảm giá
-6.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.