Tỷ giá Đô la Bermuda sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang STN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = São Tomé và Príncipe Dobra 21.591705 STN
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db21.545091 Hiện tại Db21.591705 Cao nhất Db21.7
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.591705 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.074713 STN
+0.35%
7 ngày qua
+0.10907 STN
+0.51%
30 ngày qua
+0.444581 STN
+2.10%
1 năm qua
+0.500408 STN
+2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
20.460913
Hôm nay
21.591705
Cao nhất
21.9
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 23.50957668 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.50957668 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.6 – 25.85 STN
Năm biến động +6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 22.7873456 STN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
21.780682 – 23.53 STN
BMD giảm giá -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 22.76143135 STN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
21.858411 – 23.8 STN
BMD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 21.8873961 STN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
20.777943 – 24.12 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.2572878 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.460913 – 21.9 STN
BMD tăng giá +3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.