Tỷ giá Đô la Brunei sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang BAM
Cập nhật
1
BND
=
1.34882806
BAM
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = KM1.34882806 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $0.74138434 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM1.34533533
Hiện tại
KM1.34882806
Cao nhất
KM1.34882806
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34882806 BAM
2026-09-30
24 giờ qua
+0.005713 BAM
+0.43%
7 ngày qua
+0.010503 BAM
+0.78%
30 ngày qua
+0.027787 BAM
+2.10%
1 năm qua
+0.057957 BAM
+4.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.28963379 Hôm nay
1.34882806 Cao nhất
1.34882806
1.28963379 Hôm nay
1.34882806 Cao nhất
1.34882806
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.35285943 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34830138 BAM
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
1.26731738
–
1.41523861
BAM
BND tăng giá
+6.53%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34672923 BAM
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.31318566
–
1.38258947
BAM
Năm ổn định
-2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35285943 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.33342041
–
1.39302012
BAM
BND tăng giá
+2.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.32610442 BAM
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.28963379
–
1.40781695
BAM
BND giảm giá
-6.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32140577 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.29240726
–
1.34882806
BAM
BND tăng giá
+4.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.