Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang BND

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Brunei 0.7432828 BND
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.7432828 Hiện tại $0.7432828 Cao nhất $0.74330911
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7432828 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001255 BND
-0.17%
7 ngày qua
-0.00392 BND
-0.52%
30 ngày qua
-0.013696 BND
-1.81%
1 năm qua
-0.031388 BND
-4.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.7432828
Hôm nay
0.7432828
Cao nhất
0.77541392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.75714815 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74242881 BND
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.70659463 – 0.78906833 BND
BAM giảm giá -6.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7426386 BND
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.7232805 – 0.76150694 BND
Năm ổn định +2.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.73926821 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.71786472 – 0.74995102 BND
BAM giảm giá -2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75458299 BND
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.71031962 – 0.77541392 BND
BAM tăng giá +6.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75714815 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7432828 – 0.77374991 BND
BAM giảm giá -3.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.