Tỷ giá Đô la Brunei sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang ILS
Cập nhật
1
BND
=
2.40001377
ILS
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ₪2.40001377 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.41666428 BND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₪2.39268521
Hiện tại
₪2.40001377
Cao nhất
₪2.40906001
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.40001377 ILS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001321 ILS
+0.06%
7 ngày qua
+0.035348 ILS
+1.49%
30 ngày qua
+0.070901 ILS
+3.04%
1 năm qua
-0.159569 ILS
-6.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
2.19225596 Hôm nay
2.40001377 Cao nhất
2.57903413
2.19225596 Hôm nay
2.40001377 Cao nhất
2.57903413
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.95%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-5.37%
Tháng 4
-4.97%
Tháng 5
+4.46%
Tháng 6
+3.61%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.7706325 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.43565078 ILS
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
2.27385737
–
2.62528027
ILS
Năm biến động
+13.84%
2023
Tỷ giá trung bình
2.74494192 ILS
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.54917221
–
2.97282462
ILS
Năm biến động
+3.75%
2024
Tỷ giá trung bình
2.7706325 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.64973834
–
2.94082808
ILS
BND giảm giá
-1.89%
2025
Tỷ giá trung bình
2.63962882 ILS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
2.4553294
–
2.83853851
ILS
Năm biến động
-7.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.37481925 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.19225596
–
2.48108944
ILS
Năm biến động
-3.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.