Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang BND
Cập nhật
1
ILS
=
0.41666428
BND
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = $0.41666428 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₪2.40001377 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.41509966
Hiện tại
$0.41666428
Cao nhất
$0.41794048
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41666428 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001593 BND
-0.38%
7 ngày qua
-0.006229 BND
-1.47%
30 ngày qua
-0.012684 BND
-2.95%
1 năm qua
+0.025976 BND
+6.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.38774206 Hôm nay
0.41666428 Cao nhất
0.45615111
0.38774206 Hôm nay
0.41666428 Cao nhất
0.45615111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.04%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+1.39%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
+5.68%
Tháng 4
+5.23%
Tháng 5
-4.27%
Tháng 6
-3.48%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.421408 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41089399 BND
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.38091171
–
0.43978132
BND
Năm biến động
-12.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36463918 BND
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.33638042
–
0.39228421
BND
Năm biến động
-3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36113769 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34004028
–
0.37739575
BND
ILS tăng giá
+1.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37935087 BND
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.35229397
–
0.40727733
BND
Năm biến động
+7.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.421408 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40304875
–
0.45615111
BND
Năm biến động
+3.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.