Tỷ giá Đô la Brunei sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang STN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = São Tomé và Príncipe Dobra 16.89655726 STN
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db16.85392027 Hiện tại Db16.89655726 Cao nhất Db16.96614121
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.89655726 STN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.042637 STN
+0.25%
7 ngày qua
+0.046322 STN
+0.27%
30 ngày qua
+0.348088 STN
+2.10%
1 năm qua
+0.557595 STN
+3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.1656849
Hôm nay
16.89655726
Cao nhất
16.99721607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 17.04372158 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.04372158 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.97514813 – 18.17110022 STN
Năm biến động +6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 16.97350889 STN
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
16.44992316 – 17.56853049 STN
Năm ổn định -2.73%
2024
Tỷ giá trung bình 17.03565756 STN
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
16.68641658 – 17.89087618 STN
BND tăng giá +2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 16.7390214 STN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
16.1656849 – 18.07267957 STN
BND giảm giá -6.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.63150837 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.21013098 – 16.99721607 STN
BND tăng giá +4.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.