Tỷ giá Đô la Brunei sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang THB
Cập nhật
1
BND
=
26.22770128
THB
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ฿26.22770128 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.03812763 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿26.21073355
Hiện tại
฿26.22770128
Cao nhất
฿26.31140469
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.22770128 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.031481 THB
-0.12%
7 ngày qua
+0.249519 THB
+0.96%
30 ngày qua
+0.550033 THB
+2.14%
1 năm qua
+1.081655 THB
+4.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
24.12150112 Hôm nay
26.22770128 Cao nhất
26.31140469
24.12150112 Hôm nay
26.22770128 Cao nhất
26.31140469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 26.38288879 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.39701668 THB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
23.90334405
–
26.99939035
THB
Năm biến động
+4.41%
2023
Tỷ giá trung bình
25.89649085 THB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
24.6887948
–
27.1736806
THB
BND tăng giá
+0.89%
2024
Tỷ giá trung bình
26.38288879 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.03321512
–
27.34326099
THB
BND giảm giá
-3.01%
2025
Tỷ giá trung bình
25.13670917 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.12150112
–
25.88651482
THB
Năm ổn định
-2.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.53096583 THB
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
24.2132542
–
26.31140469
THB
BND tăng giá
+7.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.