Tỷ giá Đô la Brunei sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang TJS
Cập nhật
1
BND
=
7.22345595
TJS
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = SM7.22345595 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $0.13843789 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SM7.21688076
Hiện tại
SM7.22345595
Cao nhất
SM7.22345595
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.22345595 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00287 TJS
+0.04%
7 ngày qua
-0.01464 TJS
-0.20%
30 ngày qua
-0.054764 TJS
-0.75%
1 năm qua
+0.009875 TJS
+0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
7.04713872 Hôm nay
7.22345595 Cao nhất
7.52740389
7.04713872 Hôm nay
7.22345595 Cao nhất
7.52740389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.12%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
+2.61%
Tháng 1
+1.97%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.07137149 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.96592693 TJS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
6.79482902
–
9.62755493
TJS
Năm biến động
-9.47%
2023
Tỷ giá trung bình
8.04909228 TJS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
7.39468402
–
8.29560715
TJS
Năm biến động
+9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
8.07137149 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.83260966
–
8.31197806
TJS
BND giảm giá
-3.61%
2025
Tỷ giá trung bình
7.62951757 TJS
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
7.04713872
–
8.26918284
TJS
Năm biến động
-10.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.29175735 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.12318693
–
7.52740389
TJS
Năm ổn định
+0.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.