728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BND

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Brunei 0.13856161 BND
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.13849291 Hiện tại $0.13856161 Cao nhất $0.13856402
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13856161 BND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000069 BND
+0.05%
7 ngày qua
+0.000404 BND
+0.29%
30 ngày qua
+0.001165 BND
+0.85%
1 năm qua
-0.000066 BND
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.13284793
Hôm nay
0.13856161
Cao nhất
0.14190156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.16%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13716012 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12680939 BND
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.10386853 – 0.14717074 BND
Năm biến động +10.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12431809 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12054573 – 0.13523228 BND
Năm biến động -8.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12391823 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12030831 – 0.12767137 BND
TJS tăng giá +3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13145826 BND
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.12093093 – 0.14190156 BND
Năm biến động +11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13716012 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13284793 – 0.1403866 BND
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.