Tỷ giá Đô la Brunei sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang VND
Cập nhật
1
BND
=
20,323.3
VND
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ₫20,323.3 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = $0.0000492 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₫20,302.4
Hiện tại
₫20,323.3
Cao nhất
₫20,323.3
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang VND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20,323.3 VND
2026-09-29
24 giờ qua
+18.988937 VND
+0.09%
7 ngày qua
-81.630098 VND
-0.40%
30 ngày qua
-89.910183 VND
-0.44%
1 năm qua
-149.164506 VND
-0.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
20,139.09 Hôm nay
20,323.3 Cao nhất
20,803.53
20,139.09 Hôm nay
20,323.3 Cao nhất
20,803.53
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang VND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20,476.25 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16,978.82 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16,386.34
–
18,166.3
VND
BND tăng giá
+4.18%
2023
Tỷ giá trung bình
17,754.81 VND
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
17,342.37
–
18,423.53
VND
BND tăng giá
+4.11%
2024
Tỷ giá trung bình
18,754.95 VND
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
18,093.65
–
19,306.02
VND
Năm ổn định
+1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
19,910.59 VND
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
18,195.29
–
20,665.35
VND
Năm biến động
+9.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20,476.25 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20,272.09
–
20,803.53
VND
Năm ổn định
-0.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.