728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang VND

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đồng Việt Nam 165.03609628 VND
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₫164.83410425 Hiện tại ₫165.03609628 Cao nhất ₫165.49077247
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
165.03609628 VND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.124533 VND
+0.08%
7 ngày qua
-0.512568 VND
-0.31%
30 ngày qua
+1.971353 VND
+1.21%
1 năm qua
-12.874426 VND
-7.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
160.61098991
Hôm nay
165.03609628
Cao nhất
179.64806938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.88%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+3.24%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 178.91663852 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 178.91663852 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
162.31391579 – 199.08523363 VND
Năm biến động -8.85%
2023
Tỷ giá trung bình 169.90835783 VND
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
160.53448285 – 183.44867934 VND
Năm biến động -4.66%
2024
Tỷ giá trung bình 165.54583504 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
157.28556743 – 174.49497639 VND
JPY giảm giá -5.97%
2025
Tỷ giá trung bình 173.95007142 VND
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
160.32753975 – 183.89359026 VND
Năm biến động +3.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 165.38570108 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
160.61098991 – 171.5885902 VND
Năm ổn định -1.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.