Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang AMD
Cập nhật
1
BOB
=
32.96481865
AMD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = ֏32.96481865 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $b0.03033537 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏32.96481865
Hiện tại
֏32.96481865
Cao nhất
֏33.01392087
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.96481865 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.11027 AMD
-0.33%
7 ngày qua
-0.032769 AMD
-0.10%
30 ngày qua
+1.879073 AMD
+6.04%
1 năm qua
-22.400862 AMD
-40.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
29.11640333 Hôm nay
32.96481865 Cao nhất
55.5706709
29.11640333 Hôm nay
32.96481865 Cao nhất
55.5706709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-41.93%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+7.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 63.29700154 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
63.29700154 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
56.77990428
–
75.47702258
AMD
Năm biến động
-18.18%
2023
Tỷ giá trung bình
56.81662948 AMD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
55.53333331
–
62.09931393
AMD
BOB tăng giá
+2.71%
2024
Tỷ giá trung bình
56.82479239 AMD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
55.65587381
–
58.82120343
AMD
Năm ổn định
-1.96%
2025
Tỷ giá trung bình
55.99555593 AMD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
54.55418182
–
58.07423212
AMD
BOB giảm giá
-4.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.62561173 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.11640333
–
55.27825136
AMD
Năm biến động
-40.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.