728x90 / 970x90
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang BBD
Cập nhật
1
BOB
=
0.18153433
BBD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = $0.18153433 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $b5.5086 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.18153433
Hiện tại
$0.18153433
Cao nhất
$0.18153433
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18153433 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000223 BBD
-0.12%
30 ngày qua
+0.011895 BBD
+7.01%
1 năm qua
-0.107701 BBD
-37.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.16031684 Hôm nay
0.18153433 Cao nhất
0.29166564
0.16031684 Hôm nay
0.18153433 Cao nhất
0.29166564
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.290164 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.290164 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28702604
–
0.29306735
BBD
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28953912 BBD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.28676791
–
0.29354661
BBD
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28934246 BBD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.286793
–
0.29205778
BBD
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28932862 BBD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.28493722
–
0.29395131
BBD
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24747335 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16031684
–
0.29166564
BBD
Năm biến động
-37.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.