Tỷ giá Đô la Barbados sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang BOB

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Boliviano Bolivia 5.5086 BOB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b5.5086 Hiện tại $b5.5086 Cao nhất $b5.5086
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.5086 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
+0.006746 BOB
+0.12%
30 ngày qua
-0.386269 BOB
-6.55%
1 năm qua
+2.051202 BOB
+59.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.4285835
Hôm nay
5.5086
Cao nhất
6.237648
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.29316848 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.44636204 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.412185 – 3.4840045 BOB
Năm ổn định +0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 3.45378088 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.406614 – 3.4871405 BOB
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 3.45612472 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42398 – 3.4868355 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 3.45629373 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.401924 – 3.509545 BOB
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.29316848 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.4285835 – 6.237648 BOB
Năm biến động +58.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.