Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang BDT

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Taka Bangladesh 11.18273327 BDT
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳11.17653696 Hiện tại ৳11.18273327 Cao nhất ৳11.18273327
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.18273327 BDT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002299 BDT
+0.02%
7 ngày qua
+0.018903 BDT
+0.17%
30 ngày qua
+0.669519 BDT
+6.37%
1 năm qua
-6.434316 BDT
-36.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.84549845
Hôm nay
11.18273327
Cao nhất
17.8587569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-41.46%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+8.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 17.62246308 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.53719257 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.4191556 – 15.39360406 BDT
Năm biến động +20.08%
2023
Tỷ giá trung bình 15.63962634 BDT
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
14.92831315 – 16.0287222 BDT
BOB tăng giá +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 16.70155084 BDT
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
15.82376678 – 17.31514537 BDT
BOB tăng giá +8.88%
2025
Tỷ giá trung bình 17.62246308 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.29285063 – 17.77773691 BDT
Năm ổn định +2.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.09022673 BDT
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
9.84549845 – 17.8587569 BDT
Năm biến động -36.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.