728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang BOB

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Boliviano Bolivia 0.08942358 BOB
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b0.08942358 Hiện tại $b0.08942358 Cao nhất $b0.08947315
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08942358 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000077 BOB
-0.09%
7 ngày qua
-0.000151 BOB
-0.17%
30 ngày qua
-0.005695 BOB
-5.99%
1 năm qua
+0.03266 BOB
+57.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05599494
Hôm nay
0.08942358
Cao nhất
0.10156926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+70.83%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-7.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07424428 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07424428 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06496205 – 0.08052077 BOB
Năm biến động -16.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06396101 BOB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.062388 – 0.0669868 BOB
BDT giảm giá -6.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05996065 BOB
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.05775291 – 0.06319608 BOB
BDT giảm giá -8.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05674635 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05625013 – 0.05782737 BOB
Năm ổn định -2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06963981 BOB
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.05599494 – 0.10156926 BOB
Năm biến động +57.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.