Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang BZD
Cập nhật
1
BOB
=
0.18259104
BZD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = BZ$0.18259104 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = $b5.47672001 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
BZ$0.18256236
Hiện tại
BZ$0.18259104
Cao nhất
BZ$0.18266356
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang BZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18259104 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000145 BZD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000244 BZD
-0.13%
30 ngày qua
+0.011063 BZD
+6.45%
1 năm qua
-0.108476 BZD
-37.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.16121156 Hôm nay
0.18259104 Cao nhất
0.29179883
0.16121156 Hôm nay
0.18259104 Cao nhất
0.29179883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-41.59%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+8.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang BZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.29241689 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29241689 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28867346
–
0.29362668
BZD
Năm ổn định
-0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29165137 BZD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.2878812
–
0.29195968
BZD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.29152731 BZD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.28963154
–
0.29253023
BZD
Năm ổn định
-0.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29066953 BZD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.28753049
–
0.29196612
BZD
Năm ổn định
-0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24778516 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16121156
–
0.29179883
BZD
Năm biến động
-37.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.