Tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang BOB
Cập nhật
1
BZD
=
5.47672001
BOB
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = $b5.47672001 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = BZ$0.18259104 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$b5.47454559
Hiện tại
$b5.47672001
Cao nhất
$b5.47758046
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.47672001 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004334 BOB
+0.08%
7 ngày qua
+0.007313 BOB
+0.13%
30 ngày qua
-0.353235 BOB
-6.06%
1 năm qua
+2.041085 BOB
+59.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
3.42701858 Hôm nay
5.47672001 Cao nhất
6.2030291
3.42701858 Hôm nay
5.47672001 Cao nhất
6.2030291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
+
Tháng 4
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+71.22%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-7.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BOB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.27724051 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.41979844 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.40568507
–
3.46412175
BOB
Năm ổn định
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
3.42875543 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42513052
–
3.47365505
BOB
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
3.43021622 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.41845014
–
3.45266271
BOB
Năm ổn định
+0.35%
2025
Tỷ giá trung bình
3.44034102 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42505494
–
3.47789205
BOB
Năm ổn định
+0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.27724051 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.42701858
–
6.2030291
BOB
Năm biến động
+59.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.