Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang ERN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Nakfa Eritrea 1.36150746 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk1.36150746 Hiện tại Nfk1.36150746 Cao nhất Nfk1.36150746
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36150746 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.001669 ERN
-0.12%
30 ngày qua
+0.089215 ERN
+7.01%
1 năm qua
-0.807754 ERN
-37.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.20237628
Hôm nay
1.36150746
Cao nhất
2.1874923
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.17623048 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.17623048 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.15269527 – 2.19800656 ERN
Năm ổn định -0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 2.17154339 ERN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
2.15075934 – 2.20159959 ERN
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17006844 ERN
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.15094747 – 2.19043336 ERN
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 2.16996466 ERN
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.13702916 – 2.20463479 ERN
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.84837087 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.20237628 – 2.1874923 ERN
Năm biến động -37.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.