728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Euro hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang EUR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Euro 0.07989435 EUR
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €0.07974113 Hiện tại €0.07989435 Cao nhất €0.0799233
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07989435 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000117 EUR
+0.15%
7 ngày qua
+0.000723 EUR
+0.91%
30 ngày qua
+0.005222 EUR
+6.99%
1 năm qua
-0.043184 EUR
-35.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0689481
Hôm nay
0.07989435
Cao nhất
0.1276078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.00%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-42.20%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+10.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.13797315 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13797315 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12654004 – 0.15091814 EUR
Năm biến động +5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13379167 EUR
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.12879436 – 0.13824163 EUR
BOB giảm giá -3.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1337152 EUR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.12915195 – 0.13980896 EUR
BOB tăng giá +7.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12820048 EUR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.12189189 – 0.14122257 EUR
Năm biến động -11.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10697019 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0689481 – 0.1276078 EUR
Năm biến động -34.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.