728x90 / 970x90
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang HKD
Cập nhật
1
BOB
=
0.71203291
HKD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = $0.71203291 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = $b1.40442946 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.71194587
Hiện tại
$0.71203291
Cao nhất
$0.71211025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71203291 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000075 HKD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000076 HKD
-0.01%
30 ngày qua
+0.033788 HKD
+4.98%
1 năm qua
-0.411452 HKD
-36.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.62855022 Hôm nay
0.71203291 Cao nhất
1.1379719
0.62855022 Hôm nay
0.71203291 Cao nhất
1.1379719
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-41.41%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+8.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.13609113 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.13609113 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.12252583
–
1.14949499
HKD
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.13341101 HKD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
1.12320725
–
1.15217779
HKD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
1.12885945 HKD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.1164818
–
1.14000695
HKD
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
1.12779878 HKD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.11040576
–
1.15368215
HKD
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97218701 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62855022
–
1.1379719
HKD
Năm biến động
-36.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.