728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang BOB

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Boliviano Bolivia 1.40440601 BOB
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $b1.40427694 Hiện tại $b1.40440601 Cao nhất $b1.40446957
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40440601 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000133 BOB
-0.01%
7 ngày qua
+0.001507 BOB
+0.11%
30 ngày qua
-0.099475 BOB
-6.61%
1 năm qua
+0.515869 BOB
+58.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.87875632
Hôm nay
1.40440601
Cao nhất
1.59096278
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+70.67%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-7.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.09107564 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88022971 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.86994724 – 0.89084809 BOB
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.88230092 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.86792161 – 0.89030764 BOB
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.88585977 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.87718763 – 0.89567067 BOB
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88670243 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.86678987 – 0.90057169 BOB
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09107564 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87875632 – 1.59096278 BOB
Năm biến động +57.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.