Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang MKD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Denar Macedonia 4.91735132 MKD
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден4.90819655 Hiện tại ден4.91735132 Cao nhất ден4.91735132
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.91735132 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00868 MKD
+0.18%
7 ngày qua
+0.033866 MKD
+0.69%
30 ngày qua
+0.412996 MKD
+9.17%
1 năm qua
-2.67337 MKD
-35.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.24196107
Hôm nay
4.91735132
Cao nhất
7.86374725
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-42.32%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+10.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.49845891 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.49845891 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.7985391 – 9.25240157 MKD
Năm biến động +5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 8.24375199 MKD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
7.92604441 – 8.50287829 MKD
BOB giảm giá -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 8.23125417 MKD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
7.96521137 – 8.58949861 MKD
BOB tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 7.89019522 MKD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
7.52298863 – 8.69304086 MKD
Năm biến động -11.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.56842004 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.24196107 – 7.86374725 MKD
Năm biến động -35.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.