Tỷ giá Denar Macedonia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang BOB

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Boliviano Bolivia 0.20300685 BOB
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b0.20300685 Hiện tại $b0.20300685 Cao nhất $b0.20374082
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20300685 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000734 BOB
-0.36%
7 ngày qua
-0.001765 BOB
-0.86%
30 ngày qua
-0.019 BOB
-8.56%
1 năm qua
+0.071267 BOB
+54.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.12716584
Hôm nay
0.20300685
Cao nhất
0.23574002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+73.36%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-9.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16129558 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11791499 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10808005 – 0.12822914 BOB
Năm biến động -5.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12133327 BOB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.11760723 – 0.12616634 BOB
MKD tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12152061 BOB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.11642123 – 0.12554595 BOB
MKD giảm giá -6.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12698617 BOB
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.11503454 – 0.1329259 BOB
Năm biến động +13.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16129558 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12716584 – 0.23574002 BOB
Năm biến động +53.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.