Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang MVR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rufiyaa Maldives 1.40326036 MVR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf1.40287006 Hiện tại Rf1.40326036 Cao nhất Rf1.40326036
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40326036 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00039 MVR
+0.03%
7 ngày qua
-0.001721 MVR
-0.12%
30 ngày qua
+0.09195 MVR
+7.01%
1 năm qua
-0.810832 MVR
-36.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.23844757
Hôm nay
1.40326036
Cao nhất
2.25311707
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-41.36%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.23757682 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.23757682 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.20548766 – 2.28714879 MVR
Năm ổn định -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 2.22522816 MVR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
2.20094372 – 2.26030892 MVR
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22831412 MVR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
2.09139187 – 2.25001111 MVR
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22746999 MVR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
2.19544129 – 2.26342505 MVR
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.90998816 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.23844757 – 2.25311707 MVR
Năm biến động -37.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.