Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang BOB

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Boliviano Bolivia 0.71262613 BOB
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b0.71262613 Hiện tại $b0.71262613 Cao nhất $b0.71282439
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71262613 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000198 BOB
-0.03%
7 ngày qua
+0.000873 BOB
+0.12%
30 ngày qua
-0.04997 BOB
-6.55%
1 năm qua
+0.260974 BOB
+57.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.44382958
Hôm nay
0.71262613
Cao nhất
0.80746252
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+70.54%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.5547408 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4469224 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4372256 – 0.45341446 BOB
Năm ổn định +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44939662 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4424174 – 0.45435055 BOB
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44877916 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44444225 – 0.47815047 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4489451 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44180831 – 0.45548929 BOB
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5547408 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44382958 – 0.80746252 BOB
Năm biến động +58.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.