728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang NGN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Naira Nigeria 120.18389427 NGN
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₦119.92430019 Hiện tại ₦120.18389427 Cao nhất ₦120.58054678
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
120.18389427 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.329485 NGN
-0.27%
7 ngày qua
-0.141 NGN
-0.12%
30 ngày qua
+5.863715 NGN
+5.13%
1 năm qua
-94.571537 NGN
-44.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
105.92614396
Hôm nay
120.18389427
Cao nhất
215.15044312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.76%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-41.85%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+7.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 220.27761101 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.47073868 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.61288545 – 64.95015162 NGN
BOB tăng giá +8.55%
2023
Tỷ giá trung bình 91.91735387 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
64.70891444 – 129.75156274 NGN
Năm biến động +100.36%
2024
Tỷ giá trung bình 212.63784592 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
126.11601715 – 245.6016098 NGN
Năm biến động +72.77%
2025
Tỷ giá trung bình 220.27761101 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.23561986 – 243.03617864 NGN
Năm biến động -6.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 169.32740436 NGN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
105.92614396 – 208.74361917 NGN
Năm biến động -42.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.