Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang TJS

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Somoni Tajikistan 0.83784274 TJS
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.837386 Hiện tại SM0.83784274 Cao nhất SM0.83784274
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83784274 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000342 TJS
-0.04%
7 ngày qua
-0.00078 TJS
-0.09%
30 ngày qua
+0.048956 TJS
+6.21%
1 năm qua
-0.508794 TJS
-37.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.74025653
Hôm nay
0.83784274
Cao nhất
1.39142673
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-41.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+8.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.59191525 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.59191525 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.41084133 – 1.90030068 TJS
Năm biến động -9.96%
2023
Tỷ giá trung bình 1.56436301 TJS
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
1.44847772 – 1.59190336 TJS
BOB tăng giá +7.35%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56005521 TJS
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1.52369897 – 1.58914991 TJS
Năm ổn định -0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 1.44366617 TJS
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.32306639 – 1.58399784 TJS
Năm biến động -15.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.1546724 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.74025653 – 1.39142673 TJS
Năm biến động -37.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.