Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BOB

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Boliviano Bolivia 1.19354141 BOB
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b1.19354141 Hiện tại $b1.19354141 Cao nhất $b1.19419241
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19354141 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000486 BOB
+0.04%
7 ngày qua
+0.001111 BOB
+0.09%
30 ngày qua
-0.074068 BOB
-5.84%
1 năm qua
+0.45095 BOB
+60.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.71868678
Hôm nay
1.19354141
Cao nhất
1.35088305
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+71.59%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-7.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.92122381 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63351079 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52623251 – 0.70879693 BOB
Năm biến động +11.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.63969971 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62817884 – 0.69037997 BOB
TJS giảm giá -6.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64111445 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62926725 – 0.65629761 BOB
Năm ổn định +0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69604299 BOB
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.63131399 – 0.75581997 BOB
Năm biến động +18.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.92122381 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.71868678 – 1.35088305 BOB
Năm biến động +59.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.