Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang USD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Mỹ 0.09076716 USD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.09076716 Hiện tại $0.09076716 Cao nhất $0.09076716
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09076716 USD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.000111 USD
-0.12%
30 ngày qua
+0.005948 USD
+7.01%
1 năm qua
-0.05385 USD
-37.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08015842
Hôm nay
0.09076716
Cao nhất
0.14583282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.145082 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.145082 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14351302 – 0.14653367 USD
Năm ổn định -0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14476956 USD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.14338396 – 0.14677331 USD
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14467123 USD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.1433965 – 0.14602889 USD
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14466431 USD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.14246861 – 0.14697565 USD
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12332584 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08015842 – 0.14583282 USD
Năm biến động -37.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.