728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang BOB

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Boliviano Bolivia 11.0172 BOB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b11.0172 Hiện tại $b11.0172 Cao nhất $b11.0172
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.0172 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
+0.013492 BOB
+0.12%
30 ngày qua
-0.772538 BOB
-6.55%
1 năm qua
+4.102404 BOB
+59.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.857167
Hôm nay
11.0172
Cao nhất
12.475296
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.54775183 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.89272408 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.82437 – 6.968009 BOB
Năm ổn định +0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 6.90756176 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.813228 – 6.974281 BOB
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 6.91224944 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.84796 – 6.973671 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 6.91258747 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.803848 – 7.01909 BOB
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.54775183 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.857167 – 12.475296 BOB
Năm biến động +58.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.