Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang XCD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Đông Caribê 0.2453028 XCD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.2453028 Hiện tại $0.2453028 Cao nhất $0.2453028
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2453028 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
-0.000301 XCD
-0.12%
30 ngày qua
+0.016074 XCD
+7.01%
1 năm qua
-0.145533 XCD
-37.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.21663213
Hôm nay
0.2453028
Cao nhất
0.39412049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-41.40%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.39209034 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39209034 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38785111 – 0.39601458 XCD
Năm ổn định -0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39124697 XCD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.38750231 – 0.3966622 XCD
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39098123 XCD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.38753621 – 0.39465038 XCD
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3909373 XCD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.38502854 – 0.39720905 XCD
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33356922 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21663213 – 0.39412049 XCD
Năm biến động -37.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.