Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang BOB
Cập nhật
1
XCD
=
4.07659433
BOB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = $b4.07659433 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $0.2453028 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$b4.07659433
Hiện tại
$b4.07659433
Cao nhất
$b4.07659433
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.07659433 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
+0.004992 BOB
+0.12%
30 ngày qua
-0.285855 BOB
-6.55%
1 năm qua
+1.517975 BOB
+59.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
2.53729515 Hôm nay
4.07659433 Cao nhất
4.61612033
2.53729515 Hôm nay
4.07659433 Cao nhất
4.61612033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang BOB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.17712418 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.55045862 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.52515957
–
2.578309
BOB
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
2.55594226 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.5210368
–
2.58062978
BOB
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.5576768 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.53388836
–
2.58040406
BOB
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
2.55796741 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.517566
–
2.59721004
BOB
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.17712418 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.53729515
–
4.61612033
BOB
Năm biến động
+58.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.