728x90 / 970x90

Tỷ giá Gourde Haiti sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HTG sang BRL

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Real Braxin 0.0398932 BRL
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.03958567 Hiện tại R$0.0398932 Cao nhất R$0.03992642
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0398932 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000249 BRL
+0.63%
7 ngày qua
+0.000877 BRL
+2.25%
30 ngày qua
+0.00041 BRL
+1.04%
1 năm qua
-0.000737 BRL
-1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03749558
Hôm nay
0.0398932
Cao nhất
0.04269567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
+2.95%
Tháng 12
-4.60%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-3.43%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
-2.73%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04442569 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04442569 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03514526 – 0.05749105 BRL
Năm biến động -35.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03534994 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03155059 – 0.03854774 BRL
Năm biến động +2.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04087429 BRL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.03670415 – 0.05151748 BRL
Năm biến động +28.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04273113 BRL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.04012143 – 0.04815718 BRL
Năm biến động -12.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03944254 BRL
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.03749558 – 0.04211469 BRL
Năm biến động -5.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.