728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang JPY

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Yên Nhật 30.14685837 JPY
-0.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥30.11991002 Hiện tại ¥30.14685837 Cao nhất ¥30.34988579
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.14685837 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.244954 JPY
-0.81%
7 ngày qua
-0.629837 JPY
-2.05%
30 ngày qua
-0.671908 JPY
-2.18%
1 năm qua
+2.240083 JPY
+8.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
27.39883823
Hôm nay
30.14685837
Cao nhất
32.18270024
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.87%
Tháng 10
+2.10%
Tháng 11
-1.97%
Tháng 12
+3.54%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
+2.45%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-3.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 30.69194023 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.49729564 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.2963184 – 29.06476159 JPY
Năm biến động +20.04%
2023
Tỷ giá trung bình 28.18375644 JPY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
23.90538929 – 31.11092311 JPY
Năm biến động +17.33%
2024
Tỷ giá trung bình 28.19915504 JPY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
23.37986023 – 30.90025995 JPY
Năm biến động -12.35%
2025
Tỷ giá trung bình 26.79004539 JPY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
24.01405892 – 29.5258569 JPY
Năm biến động +13.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.69194023 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.41942608 – 32.18270024 JPY
Năm biến động +6.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.