Tỷ giá Yên Nhật sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang BRL
Cập nhật
1
JPY
=
0.03313195
BRL
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = R$0.03313195 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ¥30.18234404 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R$0.03309372
Hiện tại
R$0.03313195
Cao nhất
R$0.03323839
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03313195 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000231 BRL
+0.70%
7 ngày qua
+0.000736 BRL
+2.27%
30 ngày qua
+0.000695 BRL
+2.14%
1 năm qua
-0.002837 BRL
-7.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.03107259 Hôm nay
0.03313195 Cao nhất
0.0364979
0.03107259 Hôm nay
0.03313195 Cao nhất
0.0364979
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.72%
Tháng 10
-2.06%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
-3.42%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
+3.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03952755 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03952755 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03440592
–
0.04927002
BRL
Năm biến động
-16.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03564722 BRL
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.03214305
–
0.04183157
BRL
Năm biến động
-14.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03563453 BRL
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.03236219
–
0.04277186
BRL
Năm biến động
+14.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03741092 BRL
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.03386862
–
0.04164227
BRL
Năm biến động
-12.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03261916 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03107259
–
0.0351872
BRL
Năm biến động
-5.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.