728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang LRD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la Liberia 32.94458557 LRD
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $32.91528378 Hiện tại $32.94458557 Cao nhất $33.19938009
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.94458557 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.207573 LRD
-0.63%
7 ngày qua
-0.982609 LRD
-2.90%
30 ngày qua
-2.096566 LRD
-5.98%
1 năm qua
-1.14248 LRD
-3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
31.72490566
Hôm nay
32.94458557
Cao nhất
37.34076513
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
-2.24%
Tháng 11
-2.57%
Tháng 12
+9.08%
Tháng 1
+2.12%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
+3.59%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+2.09%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-5.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 35.66939502 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.66422603 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.58937454 – 33.21183136 LRD
Năm biến động +12.15%
2023
Tỷ giá trung bình 35.06911128 LRD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
28.1939358 – 39.43888856 LRD
Năm biến động +32.90%
2024
Tỷ giá trung bình 35.66939502 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.01844175 – 39.01643898 LRD
Năm biến động -23.38%
2025
Tỷ giá trung bình 34.54464268 LRD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
29.24891835 – 37.33460611 LRD
Năm biến động +10.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.99790282 LRD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
32.29486508 – 37.34076513 LRD
Năm biến động +2.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.